Lịch thi đấu
Hôm nay
28/09
Ngày mai
29/09
Thứ 4
30/09
Thứ 5
01/10
Thứ 6
02/10
Thứ 7
03/10
Chủ nhật
04/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/09
Latvia
Cyprus
0.87
0.00
-0.96
0.88
2.00
-0.98
2.70
0.89
0.00
1.00
0.83
0.75
-0.94
3.50
0.88
0.00
-0.96
-0.88
2.25
0.77
2.65
0.93
0.00
0.97
0.82
0.75
-0.93
3.50
16:00
28/09
Armenia
Montenegro
-0.96
0.00
0.87
0.94
2.25
0.96
2.84
-0.99
0.00
0.88
-0.90
1.00
0.80
3.56
-0.88
0.00
0.79
0.88
2.25
-0.98
2.99
-0.94
0.00
0.84
0.69
0.75
-0.79
3.50
16:00
28/09
Georgia
Ukraine
0.96
0.00
0.94
-0.95
2.25
0.86
2.76
0.95
0.00
0.93
0.74
0.75
-0.84
3.56
0.95
0.00
0.97
-0.98
2.25
0.88
2.72
0.97
0.00
0.93
-0.84
1.00
0.74
3.40
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/09
Singapore
Bangladesh
0.76
-0.75
-0.95
0.87
1.75
0.89
1.51
-0.94
-0.25
0.70
-0.92
0.50
0.68
2.69
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:25
28/09
Nhật Bản
Venezuela
0.93
-1.75
0.90
0.97
3.00
0.81
1.15
0.76
-0.75
-0.97
0.95
1.25
0.82
1.58
0.94
-1.75
0.92
0.60
2.50
-0.76
1.21
0.60
-0.50
-0.76
0.57
1.00
-0.75
1.60
11:00
28/09
Hàn Quốc
Uruguay
0.93
0.00
0.89
0.98
2.25
0.81
2.60
0.92
0.00
0.89
-0.88
1.00
0.69
3.44
-0.83
-0.25
0.66
0.92
2.25
0.90
2.48
0.87
0.00
0.95
0.65
0.75
-0.85
3.20
12:00
28/09
Tajikistan
Palestine
0.75
0.25
-0.90
0.76
2.00
-0.97
2.93
-0.91
0.00
0.75
0.75
0.75
-0.95
3.78
14:00
28/09
Kyrgyzstan
Maldives
0.98
-3.00
0.86
0.91
3.75
0.87
-
0.96
-1.25
0.86
0.83
1.50
0.95
1.24
0.98
-3.00
0.86
0.73
3.50
-0.92
1.02
0.90
-1.25
0.92
0.85
1.50
0.95
1.28
Cúp bóng đá châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/09
Central African Republic
Burkina Faso
-0.99
1.25
0.83
0.87
2.25
0.90
11.25
0.89
0.50
0.92
-0.94
1.00
0.74
10.50
16:00
28/09
Equatorial Guinea
Sierra Leone
0.99
-0.50
0.85
0.83
2.00
0.95
1.85
-0.88
-0.25
0.72
0.78
0.75
-0.99
2.64
16:00
28/09
Zimbabwe
CHDC Congo
0.86
0.75
0.97
0.85
2.00
0.92
5.50
0.91
0.25
0.90
0.80
0.75
0.98
6.25
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
28/09
Leixoes U23
Vizela U23
0.82
0.00
-0.98
0.90
2.75
0.88
2.33
0.83
0.00
0.98
-0.92
1.25
0.72
2.95
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
28/09
Denmark U21
Belarus U21
0.83
-1.75
-0.99
0.93
3.00
0.84
1.13
0.91
-0.75
0.90
0.93
1.25
0.84
1.54
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
28/09
FC Agniputhra
Parikrma
0.59
0.00
-0.95
0.97
2.25
0.70
1.20
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/09
Faroe Islands U19
Ireland U19
0.92
2.00
0.84
0.84
2.75
0.86
17.50
0.95
0.50
0.75
0.80
0.75
0.90
17.75
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/09
Kiryat Gat
Kfar Kasem
-0.95
-0.25
0.72
0.82
2.50
0.85
2.21
0.72
0.00
1.00
0.77
1.00
0.94
2.87
16:00
28/09
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Kabilio Jaffa
0.82
-0.50
0.92
0.88
3.25
0.79
1.70
0.91
-0.25
0.80
0.78
1.25
0.93
2.21
16:00
28/09
Hapoel Kfar Saba
Bnei Yehuda Tel Aviv
0.93
1.00
0.81
0.74
3.00
0.94
5.35
0.73
0.50
1.00
0.81
1.25
0.90
5.17
16:45
28/09
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Raanana
0.81
-0.25
0.93
0.75
2.75
0.93
1.94
-0.88
-0.25
0.64
0.96
1.25
0.75
2.51
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/09
Tensung
RTC
0.90
1.50
0.75
0.76
4.50
0.85
15.25
0.80
0.50
0.80
0.79
2.00
0.79
-
Giải Cúp Hun Sen Campuchia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
28/09
Siem Reap
Oddar Meanchey
0.90
-0.75
0.75
0.71
4.00
0.90
1.61
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
28/09
Sawmer FC
Nongkseh
0.93
3.00
0.72
0.75
3.75
0.86
-
0.85
1.25
0.75
0.69
1.50
0.90
25.50
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
28/09
SAT W
Gimnasia La Plata W
0.78
-0.50
0.79
0.75
2.00
0.82
1.69
0.93
-0.25
0.66
0.68
0.75
0.90
2.37
Giải hạng Nhì Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/09
Kallithea
Asteras Tripolis II
0.72
-0.50
0.86
0.65
2.00
0.95
1.63
0.87
-0.25
0.71
0.64
0.75
0.96
2.28
-0.96
-0.75
0.72
0.99
2.25
0.77
1.81
0.92
-0.25
0.82
0.71
0.75
-0.97
2.38
13:00
28/09
FC Marko
Panthrakikos
0.69
-0.75
0.90
0.66
2.00
0.93
1.43
0.68
-0.25
0.90
0.64
0.75
0.95
2.04
-0.93
-1.00
0.68
-0.99
2.25
0.75
1.61
0.63
-0.25
-0.89
0.98
1.00
0.76
2.01
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/09
Polissya II
Kolos Kovalivka II
0.70
-0.50
0.88
0.73
2.75
0.84
1.61
0.81
-0.25
0.76
0.92
1.25
0.67
2.12
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
28/09
Brunei (S)
Laos (S)
0.55
0.25
-0.77
0.86
2.75
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
09:15
28/09
Hàn Quốc (S)
Cambodia (S)
0.74
-0.75
0.98
0.87
2.00
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
Club Friendlies SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
28/09
Wolverhampton Wanderers SRL
Hellas Verona SRL
0.58
0.00
-0.80
0.77
2.50
0.95
3.17
-
-
-
-
-
-
-
UEFA Nations League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
28/09
Belgium SRL
France SRL
0.82
0.00
0.96
0.82
3.00
0.90
2.94
-
-
-
-
-
-
-
08:00
28/09
Georgia SRL
Ukraine SRL
-0.82
-0.25
0.60
0.99
3.75
0.73
1.12
-
-
-
-
-
-
-
09:00
28/09
Romania SRL
Bosnia And Herzegovina SRL
0.85
0.25
0.93
0.79
3.00
0.93
1.56
-0.97
0.00
0.69
0.96
1.50
0.76
1.17
09:00
28/09
Northern Ireland SRL
Hungary SRL
0.82
0.25
0.96
0.85
2.75
0.87
1.52
-0.95
0.00
0.67
-0.90
1.50
0.62
1.14